
BMW 7 Series 750Li • 450 HP • Steptronic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2019
450 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 1800-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơN63B44C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp245/50 R18 100Y; 245/45 R19; 275/40 R19; 245/40 R20; 275/35 R20; 245/35 R21; 275/30 R21
Mâm xe8J x 18; 8.5J x 19; 9.5J x 19; 8.5J x 20; 10J x 20; 8.5J x 21; 10J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5238 mm
Chiều rộng1902 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở3210 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1148 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1612 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1865 kg
Trọng lượng toàn tải2555 kg
Cốp xeDung tích cốp xe515 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.0-8.3 L/100km
Khí thải
CO₂192 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG29 - 28 mpg
UK MPG35 - 34 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.