
BMW 8 Series 850Csi 5.6 • 380 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau1989-1999
380 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất380 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5576 cc
Mã động cơS70B56
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/45 R17; 265/40 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4780 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1330 mm
Chiều dài cơ sở2684 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1900 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.