
BMW 8 Series 850i • 300 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau1989-1999
300 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4988 cc
Mã động cơM70B50
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/50 ZR 16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4780 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2684 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1790 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Cốp xeDung tích cốp xe360 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.8 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.