Skip to content
BMW 8 Series 840d (320 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW 8 Series 840d • 320 HP • xDrive Steptronic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2022
320 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất320 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơB57D30B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát9.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R18; 275/40 R18
Mâm xe8J x 18; 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4843 mm
Chiều rộng1902 mm
Chiều cao1341 mm
Chiều dài cơ sở2822 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1642 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Trọng lượng toàn tải2370 kg
Cốp xe420 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.9-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂164 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG40 - 38 mpg
UK MPG48 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.