Skip to content
BMW E9 3.0CSi (200 Hp) - xem

BMW E9 3.0CSi • 200 HP

Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1971-1975
200 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn277 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2985 cc
Mã động cơM30B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính89 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 272 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/75 R14
Mâm xe6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4660 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1446 mm
Chiều rộng cơ sở sau1402 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1790 kg
Cốp xe450 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.