
BMW i3 79.1 kWh • 340 HP • eDrive40L
Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-2026
340 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)79.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống340 HP
Mô-men hệ thống430 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1340 HP
Mô-men mô-tơ 1430 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng14.1 kWh/100km
Tầm hoạt động592 km
Tầm hoạt động367.85 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/50 R18; 225/45 R19, Lốp sau: 245/45 R18; 245/40 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4872 mm
Chiều rộng1846 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2966 mm
Chiều rộng cơ sở trước1593 mm
Chiều rộng cơ sở sau1581 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2087 kg
Trọng lượng toàn tải2580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe410 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới16 °
Góc thoátGóc thoát15 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.