Skip to content
BMW i3 32.2 kWh (184 Hp) Range Extender - xem

BMW i3 32.2 kWh • 184 HP • Range Extender

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2022
184 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh647 cc
Mã động cơW20K06U0
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình66 mm
Dung tích dầu2.6 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)32.2 kWh
Pin (Thực)27.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin353 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống270 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Mã mô-tơ 1IB1P23M0
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)195 km
T.HĐ (NEDC)220 km
Tiêu thụ NEDC12.5 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 175/55 R20, Lốp sau: 195/50 R20
Mâm xeMâm trước: 5.5J x 20, Mâm sau: 6J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4006 mm
Chiều rộng1791 mm
Rộng (gương)2039 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước714 mm
Khoảng nhô sau722 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1592 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng10.31 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1385 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xe260 L
Cốp tối đa1100 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp0.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC14 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu9 L
US MPG336 mpg
UK MPG404 mpg
km/lít143 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.