Skip to content
BMW i3 33.2 kWh (184 Hp) - xem

BMW i3 33.2 kWh • 184 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2022
184 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP
Mô-men xoắn270 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)33.2 kWh
Pin (Thực)27.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin353 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống270 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1IB1P23M0
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)245 km
T.HĐ (NEDC)280 km
Tiêu thụ NEDC14.3 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 175/55 R20, Lốp sau: 195/50 R20
Mâm xeMâm trước: 5.5J x 20, Mâm sau: 6J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4006 mm
Chiều rộng1791 mm
Rộng (gương)2039 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước714 mm
Khoảng nhô sau722 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1592 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng10.31 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe260 L
Cốp tối đa1100 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.