Skip to content
BMW i4 83.9 kWh (340 Hp) eDrive 40 - xem

BMW i4 83.9 kWh • 340 HP • eDrive 40

Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-2024
340 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP
Mô-men xoắn430 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)83.9 kWh
Pin (Thực)80.7 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin398.5 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống340 HP
Mô-men hệ thống430 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1340 HP
Mô-men mô-tơ 1430 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)590 km
Tiêu thụ WLTP19.1 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4783 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2856 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2050 kg
Trọng lượng toàn tải2605 kg
Cốp xe470 L
Cốp tối đa1290 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.