Skip to content
BMW i5 81.2 kWh (340 Hp) eDrive 40

BMW i5 81.2 kWh • 340 HP • eDrive 40

Wagon1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
340 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP
Mô-men xoắn430 Nm
Hệ thống điện
Pin (Thực)81.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống340 HP
Mô-men hệ thống430 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1340 HP
Mô-men mô-tơ 1430 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HA0001N0
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)560 km
Tiêu thụ WLTP19.3 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 245/45 R19 102Y XLLốp sau: 275/40 R19 105Y XL
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19, Mâm sau: 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5060 mm
Chiều rộng1900 mm
Rộng (gương)2156 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2995 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1120 mm
Khoảng sáng gầm xe147 mm
Chiều rộng cơ sở trước1622 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2180 kg
Trọng lượng toàn tải2790 kg
Cốp xe570 L
Cốp tối đa1700 L
Tải nóc100 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.