Skip to content
BMW i7 105.7 kWh (455 Hp) eDrive 50 - xem

BMW i7 105.7 kWh • 455 HP • eDrive 50

Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
455 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất455 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)105.7 kWh
Pin (Thực)101.7 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống455 HP
Mô-men hệ thống650 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1455 HP
Mô-men mô-tơ 1650 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HA0004N0
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)611 km
T.HĐ (NEDC)603 km
Tiêu thụ WLTP20.3 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC18.8 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 245/50 R19; 255/45 R20; 255/40 R21, Lốp sau: 245/50 R19; 285/40 R20; 285/35 R21
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19; 9J x 20; 9J x 21, Mâm sau: 8.5J x 19; 10.5J x 20; 10.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5391 mm
Chiều rộng1950 mm
Rộng (gương)2192 mm
Chiều cao1544 mm
Chiều dài cơ sở3215 mm
Khoảng nhô trước982 mm
Khoảng nhô sau1194 mm
Chiều rộng cơ sở trước1663 mm
Chiều rộng cơ sở sau1683 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2520 kg
Trọng lượng toàn tải3130 kg
Cốp xe500 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.