Skip to content
BMW i7 105.7 kWh (544 Hp) xDrive 60 - xem

BMW i7 105.7 kWh • 544 HP • xDrive 60

Sedan1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
544 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP
Mô-men xoắn365 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)105.7 kWh
Pin (Thực)101.7 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin376.4 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống544 HP
Mô-men hệ thống745 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1258 HP
Mô-men mô-tơ 1365 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2313 HP
Mô-men mô-tơ 2380 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)625 km
Tiêu thụ WLTP19.6 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp245/50 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5391 mm
Chiều rộng1950 mm
Rộng (gương)2192 mm
Chiều cao1544 mm
Chiều dài cơ sở3215 mm
Khoảng nhô trước982 mm
Khoảng nhô sau1194 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Chiều rộng cơ sở trước1714 mm
Chiều rộng cơ sở sau1735 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2640 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Cốp xe500 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.