
BMW i8 1.5/7.1 kWh • 362 HP • xDrive Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
362 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất131 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơB38K15T0
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.5 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.25 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)7.1 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)5.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinVị trí pinDọc bệ trung tâm
Công suất hệ thống362 HP
Mô-men hệ thống570 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1131 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)37 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)120 km/h
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)11.9 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x29.2 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 340x19.2 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 195/50 R20, Lốp sau: 215/45 R20
Mâm xeMâm trước: 7J x 20, Mâm sau: 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4689 mm
Chiều rộng1942 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2218 mm
Chiều cao1298 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau929 mm
Khoảng sáng gầm xe117 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1715 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1485 kg
Trọng lượng toàn tải1855 kg
Cốp xeDung tích cốp xe154 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp2.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)49 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu30 L
US MPG112 mpg
UK MPG135 mpg
km/lít48 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.