Skip to content
BMW iX 76.6 kWh (326 Hp) xDrive 40 - xem

BMW iX 76.6 kWh • 326 HP • xDrive 40

SAV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2025
326 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất326 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)76.6 kWh
Pin (Thực)71 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin330.3 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống326 HP
Mô-men hệ thống630 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1272 HP
Mô-men mô-tơ 1352 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2340 HP
Mô-men mô-tơ 2400 Nm
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)425 km
Tiêu thụ WLTP22.5 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 348x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp235/60 R20
Mâm xe8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4953 mm
Chiều rộng1967 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe202 mm
Chiều rộng cơ sở trước1679 mm
Chiều rộng cơ sở sau1709 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Hệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2365 kg
Trọng lượng toàn tải3010 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1750 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.8 °
Góc thoát20.7 °
Góc đỉnh dốc17.5 °
Lội nước379 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2500 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.