
BMW iX M60 111.5 kWh • 619 HP • xDrive
SAVDẫn động 4 bánh2021-2025
619 HP
Công suất
3.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.8 giây
0-60 mph3.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất619 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)111.5 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)105.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống619 HP
Mô-men hệ thống1100 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1489 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2258 HP
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)566 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)24.7 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốp255/50 R21; 275/40 R22
Mâm xe9J x 21; 9.5J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2584 kg
Trọng lượng toàn tải3160 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1750 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.