Skip to content
BMW iX1 66.5 kWh (204 Hp) eDrive 20 - xem

BMW iX1 66.5 kWh • 204 HP • eDrive 20

SAV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
204 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)66.5 kWh
Pin (Thực)64.78 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống250 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)475 km
Tiêu thụ WLTP17.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4500 mm
Chiều rộng1845 mm
Rộng (gương)2104 mm
Chiều cao1616 mm
Chiều dài cơ sở2692 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau933 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1592 mm
Chiều rộng cơ sở sau1593 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1865 kg
Trọng lượng toàn tải2435 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1495 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.