Skip to content
BMW iX1 68 kWh (313 Hp) xDrive 30 - xem

BMW iX1 68 kWh • 313 HP • xDrive 30

SAV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
313 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP
Mô-men xoắn247 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)68 kWh
Pin (Thực)64.7 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin286 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống313 HP
Mô-men hệ thống494 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1190 HP
Mô-men mô-tơ 1247 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1eDrive
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2190 HP
Mô-men mô-tơ 2247 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2eDrive
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)440 km
Tiêu thụ WLTP18.1 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4500 mm
Chiều rộng1845 mm
Rộng (gương)2104 mm
Chiều cao1616 mm
Chiều dài cơ sở2692 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau933 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1593 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2010 kg
Trọng lượng toàn tải2580 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1495 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.