Skip to content
BMW iX2 66.5 kWh (204 Hp) eDrive 20 - xem

BMW iX2 66.5 kWh • 204 HP • eDrive 20

SAC1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
204 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSAC
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)66.5 kWh
Pin (Thực)64.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống250 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)478 km
Tiêu thụ WLTP16.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4554 mm
Chiều rộng1845 mm
Rộng (gương)2104 mm
Chiều cao1560 mm
Chiều dài cơ sở2692 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau977 mm
Khoảng sáng gầm xe167 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1885 kg
Trọng lượng toàn tải2460 kg
Cốp xe525 L
Cốp tối đa1400 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.