Skip to content
BMW iX3 80 kWh (286 Hp) - xem

BMW iX3 80 kWh • 286 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2021
286 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)80 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống286 HP
Mô-men hệ thống400 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1286 HP
Mô-men mô-tơ 1400 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HA0001N0
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)460 km
Tiêu thụ WLTP19.5 kWh/100km
Tầm hoạt động460 km
Tầm hoạt động285.83 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/50 R19 105W XL
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4734 mm
Chiều rộng1891 mm
Rộng (gương)2138 mm
Chiều cao1668 mm
Chiều dài cơ sở2864 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng nhô sau1010 mm
Khoảng sáng gầm xe179 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1616 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2185 kg
Trọng lượng toàn tải2725 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa1560 L
Tải nóc100 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới23.1 °
Góc thoát20.9 °
Góc đỉnh dốc14.8 °
Lội nước500 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.