
BMW M1 3.5 • 277 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1978-1981
277 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
262 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa262 km/h
Hệ truyền động
Công suất277 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3453 cc
Mã động cơM88
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.4 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 297x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/55 R16, Lốp sau: 225/50 R16
Mâm xeMâm trước: 7J x 16, Mâm sau: 8J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1824 mm
Chiều cao1140 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng13 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.6 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu116 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.