Skip to content
BMW M2 Competition 3.0 (410 Hp) - xem

BMW M2 Competition 3.0 • 410 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-2021
410 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất410 HP tại 5250-7000 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 2350-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơS55B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát14.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/35 ZR19 93Y; 265/35 ZR19 98Y
Mâm xe9.0J x 19; 10.0J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4461 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2693 mm
Khoảng sáng gầm xe118 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1601 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1550 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Cốp xe390 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9-10.0 L/100km
Khí thải
CO₂228 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG24 - 24 mpg
UK MPG29 - 28 mpg
km/lít10 - 10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.