
BMW M2 3.0 • 480 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2022-nay
480 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất480 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 2650-6130 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơS58
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/35 R19, Lốp sau: 285/30 R20
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 19, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4580 mm
Chiều rộng1887 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2068 mm
Chiều cao1403 mm
Chiều dài cơ sở2747 mm
Khoảng nhô trước849 mm
Khoảng nhô sau984 mm
Khoảng sáng gầm xe123 mm
Chiều rộng cơ sở trước1617 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1705 kg
Trọng lượng toàn tải2155 kg
Cốp xeDung tích cốp xe390 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)10-10.2 L/100km
Đường hỗn hợp10-10.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)226-231 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG24 - 23 mpg
UK MPG28 - 28 mpg
km/lít10 - 10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.