
BMW M3 2.5 • 238 HP • Sport Evolution
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1986-1990
238 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
248 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa248 km/h
Hệ truyền động
Công suất238 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2467 cc
Mã động cơS14B25
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston87 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/45 ZR16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4345 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2565 mm
Chiều rộng cơ sở trước1424 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe420 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.