Skip to content
BMW M3 3.2 (333 Hp) - xem

BMW M3 3.2 • 333 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2000-2006
333 HP
Công suất
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất333 HP tại 7900 vòng/phút
Mô-men xoắn355 Nm tại 4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3246 cc
Mã động cơS54B32
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình91 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 328x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/45 R18; 225/40 R19, Lốp sau: 255/40 R18; 255/35 R19
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19, Mâm sau: 9J x 18; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4492 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)1924 mm
Chiều cao1372 mm
Chiều dài cơ sở2731 mm
Khoảng nhô trước774 mm
Khoảng nhô sau987 mm
Chiều rộng cơ sở trước1508 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Cốp xe410 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới10.4 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.