Skip to content
BMW M3 3.2 (321 Hp) - xem

BMW M3 3.2 • 321 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau1994-1998
321 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất321 HP tại 7400 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3201 cc
Mã động cơS50B32
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86.4 mm
Hành trình91 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát10.75 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/45 R17, Lốp sau: 245/40 R17
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17, Mâm sau: 8.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4433 mm
Chiều rộng1696 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1438 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC275 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.