Skip to content
BMW M3 CRT 4.4 V8 (450 Hp) M DCT - xem

BMW M3 CRT 4.4 V8 • 450 HP • M DCT

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2011
450 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa290 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 8300 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4361 cc
Mã động cơS65B44A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-Vanos
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.8 L
DT nước mát11.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 378x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/35 R19, Lốp sau: 265/35 R19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4614 mm
Chiều rộng1817 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2761 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xe450 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC295 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG19 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.