Skip to content
BMW M3 CS 3.0 (460 Hp) MDCT - xem

BMW M3 CS 3.0 • 460 HP • MDCT

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2020
460 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
280 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa280 km/h

Hệ truyền động

Công suất460 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 4000-5380 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơS55B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát13.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/35 ZR 19 98Y; 285/30 ZR 20 99Y
Mâm xe9J x 19; 10J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4671 mm
Chiều rộng1877 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2812 mm
Khoảng sáng gầm xe119 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1585 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe445 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂194 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.