Skip to content
BMW M4 3.0 (431 Hp) - xem

BMW M4 3.0 • 431 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2020
431 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất431 HP tại 5500-7300 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 1850-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơS55B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát13.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/40 ZR18 95Y; 275/40 ZR18 99Y
Mâm xe9J x 18; 10J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4671 mm
Chiều rộng1870 mm
Rộng (gương)2014 mm
Chiều cao1386 mm
Chiều dài cơ sở2812 mm
Khoảng nhô trước811 mm
Khoảng nhô sau1048 mm
Khoảng sáng gầm xe116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1750 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xe220 L
Cốp tối đa370 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
CO₂213 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.