Skip to content
BMW M4 Competition 3.0 (450 Hp) DCT - xem

BMW M4 Competition 3.0 • 450 HP • DCT

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2020
450 HP
Công suất
4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 1850-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơS55B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát13.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/30 ZR20 94Y; 285/30 ZR20 99Y
Mâm xe9.0J x 20; 10.0J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4671 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1392 mm
Chiều dài cơ sở2812 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Cốp xe445 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂194 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.