
BMW M5 3.5 • 315 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1988-1994
315 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất315 HP tại 6900 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3535 cc
Mã động cơS38B36
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.4 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1751 mm
Chiều cao1392 mm
Chiều dài cơ sở2761 mm
Chiều rộng cơ sở trước1473 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1670 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị8.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.