
BMW M5 4.9 V8 • 400 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2000-2003
400 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4941 cc
Mã động cơS62B50
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/40 R18, Lốp sau: 275/35 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 9.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4784 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1990 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1527 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2290 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)336 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.