
BMW M5 5.0 V10 • 507 HP • SMG
Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2010
507 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất507 HP tại 7750 vòng/phút
Mô-men xoắn520 Nm tại 6100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4999 cc
Mã động cơS85B50A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston75.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Double VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 374x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 370x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/40 R19, Lốp sau: 285/35 R19
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19, Mâm sau: 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4855 mm
Chiều rộng1846 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2037 mm
Chiều cao1469 mm
Chiều dài cơ sở2889 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau1109 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1566 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1780 kg
Trọng lượng toàn tải2300 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp14.4 L/100km
Khí thải
CO₂344 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG16 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.