Skip to content
BMW M5 4.4 V8 (600 Hp) M DCT - xem

BMW M5 4.4 V8 • 600 HP • M DCT

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
600 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất600 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1500-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS63B44B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-VANOS, VALVETRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.4 L
DT nước mát18.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 396x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 265/40 R19; 265/35 R20, Lốp sau: 295/35 R19; 295/30 R20
Mâm xeMâm trước: 9J x 19; 9J x 20, Mâm sau: 10J x 19; 10J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4910 mm
Chiều rộng1891 mm
Rộng (gương)2119 mm
Chiều cao1457 mm
Chiều dài cơ sở2964 mm
Khoảng nhô trước836 mm
Khoảng nhô sau1110 mm
Khoảng sáng gầm xe117 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1870 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe520 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC231 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.