Skip to content
BMW M5 Competition 4.4 V8 (625 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW M5 Competition 4.4 V8 • 625 HP • xDrive Steptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
625 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất625 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 1800-5800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS63B44B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát11.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp275/35 ZR20; 285/35 ZR20
Mâm xe9.5J x 20; 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4966 mm
Chiều rộng1903 mm
Chiều cao1469 mm
Chiều dài cơ sở2982 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1594 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1865 kg
Trọng lượng toàn tải2440 kg
Cốp xe530 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7-10.8 L/100km
Khí thải
CO₂246 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG22 - 22 mpg
UK MPG26 - 26 mpg
km/lít9 - 9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.