Skip to content
BMW M5 4.4 V8 (727 Hp) Plug-in Hybrid M xDrive M Steptronic - other

BMW M5 4.4 V8 • 727 HP • Plug-in Hybrid M xDrive M Steptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
727 HP
Công suất
3.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h3.5 giây
0-60 mph3.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 5600-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1800-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS68B44T0
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu13.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)22.1 kWh
Pin (Thực)18.6 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin347.5 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống727 HP
Mô-men hệ thống1000 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1197 HP
Mô-men mô-tơ 1280 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)69 km
Tốc độ (EV)140 km/h
Tiêu thụ WLTP25.5 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 410 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 398 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 285/40 ZR20, Lốp sau: 295/35 ZR21
Mâm xeMâm trước: 10.5J x 20, Mâm sau: 11J x 21
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5096 mm
Chiều rộng1970 mm
Rộng (gương)2156 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở3006 mm
Khoảng nhô trước934 mm
Khoảng nhô sau1156 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1684 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2435 kg
Trọng lượng toàn tải2940 kg
Cốp xe466 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.6-1.7 L/100km
Đường hỗn hợp1.6-1.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP37-39 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG147 - 138 mpg
UK MPG177 - 166 mpg
km/lít63 - 59 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.