Skip to content
BMW M5 3.8 (340 Hp) Manual 5-speed - xem

BMW M5 3.8 • 340 HP • Manual 5-speed

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu sau1992-1995
340 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP tại 6900 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3795 cc
Mã động cơS38B38
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94.6 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát13.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/45 R17; 255/45 R17
Mâm xe8J x 17; 9J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1751 mm
Chiều cao1392 mm
Chiều dài cơ sở2761 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1496 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2220 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1450 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.