Skip to content
BMW M6 4.4 V8 (560 Hp) - xem

BMW M6 4.4 V8 • 560 HP

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2014
560 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất560 HP tại 6000-7000 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 1500-5750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS63B44B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.4 L
DT nước mát18.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/35 R20 102Y; 295/30 R20 104Y
Mâm xe9.5J x 20; 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5011 mm
Chiều rộng1899 mm
Chiều cao1393 mm
Chiều dài cơ sở2964 mm
Khoảng sáng gầm xe107 mm
Chiều rộng cơ sở trước1631 mm
Chiều rộng cơ sở sau1612 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1875 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe460 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂232 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.