
BMW M6 Competition 4.4 V8 • 600 HP • M DCT
Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2018
600 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất600 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1500-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS63B44T0
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 396 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/35 R20, Lốp sau: 295/30 R20
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5011 mm
Chiều rộng1899 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2106 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2964 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1102 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1631 mm
Chiều rộng cơ sở sau1612 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1910 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1265 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.3 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂236 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.