
BMW M8 Competition 4.4 V8 • 625 HP • xDrive Steptronic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2022
625 HP
Công suất
3.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.2 giây
0-60 mph3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất625 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 1800-5800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS63B44B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/35 ZR20 102Y XL; 285/35 ZR20 104Y XL
Mâm xe9.5J x 20; 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4867 mm
Chiều rộng1907 mm
Chiều cao1362 mm
Chiều dài cơ sở2827 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1632 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1885 kg
Trọng lượng toàn tải2385 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa420 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.5-10.6 L/100km
Khí thải
CO₂242 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG22 - 22 mpg
UK MPG27 - 27 mpg
km/lít10 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.