Skip to content
BMW M8 4.4 V8 (600 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW M8 4.4 V8 • 600 HP • xDrive Steptronic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2022
600 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây

Hệ truyền động

Công suất600 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 1800-5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS63B44B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 275/35 ZR20 102Y XLLốp sau: 285/35 ZR20 104Y XL
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5098 mm
Chiều rộng1943 mm
Rộng (gương)2137 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở3027 mm
Khoảng nhô trước950 mm
Khoảng nhô sau1121 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1980 kg
Trọng lượng toàn tải2440 kg
Cốp xe440 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.2 L/100km
Đường hỗn hợp10.5-10.7 L/100km
Khí thải
CO₂244 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG22 - 22 mpg
UK MPG27 - 26 mpg
km/lít10 - 9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.