Skip to content
BMW New Class 1800 (90 Hp) - xem

BMW New Class 1800 • 90 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1962-1972
90 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn143 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1773 cc
Mã động cơM118
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 268 mm
Phanh sauTang trống, 250 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4500 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1320 mm
Chiều rộng cơ sở sau1366 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1070 kg
Trọng lượng toàn tải1470 kg
Cốp xe600 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.