
BMW New Class 1800 ti • 110 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1962-1972
110 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1773 cc
Mã động cơM118
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 268 mm
Phanh sauTang trống, 250 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4500 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1320 mm
Chiều rộng cơ sở sau1366 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xeDung tích cốp xe600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.