Skip to content
BMW New Class 2000 (100 Hp) - xem

BMW New Class 2000 • 100 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1962-1972
100 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1990 cc
Mã động cơM05
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính89 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 272 mm
Phanh sauTang trống, 250 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Mâm xe5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4500 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1330 mm
Chiều rộng cơ sở sau1376 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Cốp xe600 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.