
BMW X1 18d • 143 HP • xDrive
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2009-2012
143 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN47D20C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/50 R17 H
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4454 mm
Chiều rộng1798 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1529 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1615 kg
Trọng lượng toàn tải2120 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.