
BMW X1 20d • 184 HP • sDrive Steptronic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2015
184 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
218 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa218 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN47D20C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/50 R17 94H
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4477 mm
Chiều rộng1798 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1529 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1575 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe420 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1350 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂132 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.