Skip to content
BMW X1 25i (231 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW X1 25i • 231 HP • xDrive Steptronic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2022
231 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1450-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48A20B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mát6.8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17 97W
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4447 mm
Chiều rộng1821 mm
Rộng (gương)2060 mm
Chiều cao1598 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước848 mm
Khoảng nhô sau929 mm
Chiều rộng cơ sở trước1561 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Trọng lượng toàn tải2160 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1550 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3-6.8 L/100km
Khí thải
CO₂155 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG37 - 35 mpg
UK MPG45 - 42 mpg
km/lít16 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.