
BMW X1 25e • 245 HP • Plug-in Hybrid xDrive Steptronic
SAV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
245 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSAV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 4400-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1500-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơB38A15P
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)16.3 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)14.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống245 HP
Mô-men hệ thống477 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1109 HP
Mô-men mô-tơ 1247 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)86 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)19.3 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/65 R17; 225/55 R18; 245/45 R19
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4500 mm
Chiều rộng1845 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2104 mm
Chiều cao1630 mm
Chiều dài cơ sở2692 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau933 mm
Chiều rộng cơ sở trước1592 mm
Chiều rộng cơ sở sau1593 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1855 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe490 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1495 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.7-1.1 L/100km
Đường hỗn hợp0.7-1.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)16-24 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG336 - 214 mpg
UK MPG404 - 257 mpg
km/lít143 - 91 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1700 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.