Skip to content
BMW X2 20i (192 Hp) xDrive Steptronic - xem

BMW X2 20i • 192 HP • xDrive Steptronic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
192 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa224 km/h

Hệ truyền động

Công suất192 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1350-4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48A20A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17 97W
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1824 mm
Chiều cao1526 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe182 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2145 kg
Cốp xe470 L
Cốp tối đa1355 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.5-6.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC152 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG36 - 35 mpg
UK MPG43 - 42 mpg
km/lít15 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.