Skip to content
BMW X3 2.0i (150 Hp) - xem

BMW X3 2.0i • 150 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2006-2010
150 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN46B20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát8.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4569 mm
Chiều rộng1853 mm
Rộng (gương)1987 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Khoảng nhô trước821 mm
Khoảng nhô sau953 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa1560 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂223 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới23.9 °
Góc thoát21.8 °
Góc đỉnh dốc17.2 °
Lội nước500 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)720 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.