
BMW X3 30d • 218 HP • xDrive Steptronic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2010
218 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơM57D30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4569 mm
Chiều rộng1853 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1805 kg
Trọng lượng toàn tải2355 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1560 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂206 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.9 °
Góc thoátGóc thoát21.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.